Trong ý cầu nguyện của tháng Tám, Đức Thánh Cha Lêô XIV mời gọi toàn thể Hội Thánh cầu nguyện cho việc loan báo Tin Mừng tại các thành phố. Ngài cầu xin Chúa đồng hành với hàng triệu người đang miệt mài tìm kiếm ý nghĩa cuộc đời giữa nhịp sống hối hả và ồn ào. Đồng thời, ngài mời gọi các cộng đoàn Kitô trở thành những cộng đoàn biết ra đi, biết hiện diện và biết gieo tình huynh đệ giữa lòng phố thị. Lắng nghe lời mời gọi ấy, chúng tôi cũng tự hỏi: “Giữa một thành phố đông người, làm sao để không ai phải cô đơn?”

Thành phố là nơi người ta dễ gặp nhau nhất, nhưng cũng là nơi người ta dễ đi ngang qua nhau nhất. Thành phố là nơi ánh đèn không bao giờ tắt, nhưng cũng có biết bao căn phòng vẫn tối vì không có một ai ghé thăm. Thành phố có đủ những mái trường, nhưng vẫn còn những đứa trẻ chưa một lần được bước vào lớp học. Thành phố có đủ những quán cà phê, quán ăn và nhà hàng sáng đèn, nhưng vẫn có biết bao người đói một bữa cơm, khát một tình thân và khắc khoải đi tìm một cánh cửa để trở về với Chúa.

Chính trong thành phố đô hội ấy, biết bao người vẫn âm thầm sống với nỗi cô đơn của riêng mình. Sau những con hẻm nhỏ có những số nhà chằng chịt dấu “xẹt”, sau những căn phòng trọ chật hẹp chen kín người, sau những cánh cửa sắt đóng im ỉm suốt cả ngày và chỉ đến tối muộn mới có người trở về, là biết bao câu chuyện không mấy ai biết đến. Có người mải miết mưu sinh đến quên cả bản thân. Có người mang trong lòng những đổ vỡ không biết ngỏ cùng ai. Có những đứa trẻ đứng ngoài cánh cổng trường, dù ngôi trường chỉ cách nhà vài bước chân. Và cũng có những người khắc khoải đi tìm một con đường để trở về với Chúa. Người ta có thể đi ngang qua hàng ngàn khuôn mặt mỗi ngày, mà vẫn không có lấy một người biết câu chuyện của mình.

Trong những con hẻm ấy có những đứa trẻ đứng bên ngoài cánh cổng trường, dù ngôi trường tiểu học chỉ cách nhà vài bước chân. Có những người công nhân trở về phòng trọ khi đêm đã khuya, mang theo một thân thể rã rời sau những ca tăng ca kéo dài, và khi bệnh bất ngờ ập đến, chẳng có một người thân ở bên. Có những gia đình mắc kẹt giữa nghèo khó, đổ vỡ và những thủ tục pháp lý chưa thể tháo gỡ. Cũng có những người âm thầm mang trong lòng nỗi khát khao được trở về với Chúa, nhưng không biết phải gõ cánh cửa nào để bắt đầu.

Có lẽ vì thế mà Đức Thánh Cha không chỉ mời gọi chúng ta xây thêm những ngôi nhà thờ, nhưng kiến tạo những cộng đoàn biết bước ra khỏi cổng nhà thờ để gặp con người ngay giữa những con hẻm của thành phố đông đúc và đô hội ấy.

Chúng tôi, những nữ tu Dòng Đức Bà Truyền Giáo tại Tân Thông, Củ Chi, đang hiện diện và sống tại một cộng đoàn mà căn nhà có cánh cửa không bao giờ đóng. Có người hỏi vì sao cánh cửa ấy luôn chỉ khép hờ. Có lẽ vì nếu đóng kín, người cần giúp sẽ ngại bước vào. Tin Mừng đôi khi bắt đầu rất đơn giản. Có một cánh cửa còn mở. Một cánh cửa để người ta dám bước vào mà không sợ bị xua đuổi. Một cánh cửa để người ta biết rằng vẫn còn có người đang chờ mình. Có những cánh cửa rất bình thường, nhưng khi người ta đủ can đảm bước vào, họ lại gặp được Thiên Chúa đang chờ mình ở phía bên trong.

Cánh cửa của căn nhà ấy chỉ khép hờ, với một chiếc chốt nhỏ bật lên bật xuống. Nó đã trở nên quá quen thuộc với những đứa trẻ và những người vẫn thường lui tới. Ai cũng biết cách nhẹ nhàng bật chiếc chốt ấy rồi bước vào, chẳng cần gõ cửa, chẳng cần xin phép. Căn nhà ấy được gọi với cái tên thân thương mà người dân địa phương thường gọi “mấy sơ dòng áo xám” trong trường tình thương Thanh Tâm. Người ta chẳng mấy ai nhớ tên chính thức của cộng đoàn. Họ chỉ quen gọi: "nhà mấy sơ áo xám". Một cái tên mộc mạc, nhưng đủ để bất cứ ai trong xóm, khi cần giúp đỡ, đều biết phải tìm đến đâu.

Ở đây, mỗi sáng, các em lại tự tìm đến lớp học. Có em đi bộ, có em được người thân chở đến, cũng có em đã quen đường đến nỗi chỉ cần nhẹ nhàng đẩy chiếc chốt của cánh cửa khép hờ rồi bước vào như trở về chính ngôi nhà của mình. Có lẽ các em không nghĩ nhiều về cánh cửa nhỏ ấy. Nhưng chính từ cánh cửa luôn rộng mở của cộng đoàn, nhiều cuộc đời đã bắt đầu mở sang một hướng khác. Ở đó, các em không chỉ học những con chữ đầu tiên, mà còn dần khám phá rằng mình được đón nhận, được yêu thương và cũng có quyền hy vọng vào một tương lai khác hơn, mới hơn và các em có thể thực hiện.

Các em là những đứa trẻ không thể vào trường công lập vì không có giấy tờ tùy thân, chưa có mã định danh, đã quá tuổi vào lớp Một, hoặc vì cha mẹ ly hôn nên phải sống với ông bà không biết chữ. Mỗi em mang một câu chuyện khác nhau, nhưng đều có chung một nỗi thiệt thòi: “các em bị bỏ lỡ” những điều mà nhiều đứa trẻ khác vẫn nghĩ là rất bình thường.

Được đến trường, có bạn bè, có thầy cô, được mặc bộ đồng phục, đeo chiếc cặp trên vai hay cầm một quyển tập mới... với nhiều người, đó là những điều rất đỗi quen thuộc. Nhưng với các em, đó là niềm vui phải chờ rất lâu mới có được.

Mới hôm qua thôi, một cậu bé mười một tuổi ôm chặt chiếc cặp mới vào lòng rồi nhảy cẫng lên vì sung sướng. Hỏi ra mới biết, đó là ngày đầu tiên em được bước vào một lớp học. Lần đầu tiên em được cầm trên tay một quyển tập mới. Lần đầu tiên em được trao cho bộ đồng phục đến trường. Lần đầu tiên em có một chiếc cặp của riêng mình.  Đây cũng là lần đầu tiên em biết rằng mình có quyền được đi học.

Cha mẹ bỏ em lại cho bà nuôi. Bà chỉ lo được bữa ăn hằng ngày cho cháu, còn chuyện đến trường dường như vượt quá khả năng của bà. Thế là tuổi thơ của em lặng lẽ trôi qua trong những ngày lang thang quanh xóm nhỏ, nhìn bạn bè đến lớp mà không biết bao giờ mới đến lượt mình.

Cho đến một ngày, có người nói với bà: “Đưa cháu qua mấy sơ áo xám xin cho nó đi học đi.” Chỉ một lời giới thiệu đơn sơ ấy đã mở ra một cánh cửa mới. Từ hôm đó, cậu bé biết mình có một chỗ trong lớp học. Có lẽ, điều làm bà em vui nhất không chỉ là cháu được đi học, mà là lần đầu tiên bà dám tin rằng tương lai của cháu mình có thể khác đi.

Giữa một thành phố với hàng triệu dân, có một đứa trẻ phải đợi đến mười một tuổi mới biết thế nào là niềm vui đến trường. Có lẽ nhiều người sẽ thấy đó chỉ là một chiếc cặp. Nhưng với em, đó là dấu hiệu đầu tiên cho thấy mình được đón nhận, được yêu thương và có quyền được học như bao bạn khác. Với bà của em, đó là dấu hiệu của hy vọng vì cháu mình có một điểm tựa để vươn lên.

Cũng trong nơi phố thị đó, biết bao thăng trầm của bao con người vẫn ở bên lề cuộc sống. Một người đàn ông đã xa Chúa nhiều năm. Cuộc đời đưa đẩy khiến anh kết hôn với một người ngoài Công giáo và không thể cử hành hôn phối theo luật Hội Thánh. Hoàn cảnh ấy khiến anh ngày càng xa đời sống đức tin, dù trong lòng vẫn luôn mong một ngày được trở về.

Đến khi căn bệnh hiểm nghèo ập đến, đứng trước ranh giới giữa sự sống và cái chết, điều anh khao khát nhất không phải là tiền bạc hay danh vọng, nhưng là được lãnh nhận các bí tích, được giao hòa với Chúa trước khi trở về với Ngài. Rồi anh được các Sơ lắng nghe, thấu hiểu. Họ giúp anh, làm tất cả để giúp anh tìm về cội nguồn, họ giới thiệu, rồi chỉ dẫn và “tạo nên một số cái hẹn” để đưa anh đến gặp vị linh mục mà anh cần giúp. Thế rồi, cũng đến ngày anh chị ấy “cảm nghiệm được Chúa thương con quá”.

Cộng đoàn chúng tôi chỉ nghĩ, phần rất nhỏ của chúng tôi chỉ là những người âm thầm, được mời gọi và sai gửi vào những “ngõ nhỏ”, “đường tắt”, “lối ngang”, hoặc có khi là “ngõ cụt” trong ngay khu đô thị phồn hoa này. Để chỉ là lắng nghe, đồng hành, tìm hiểu hoàn cảnh, kết nối những con người ở bên lề khu đô thị với tất cả mọi người. Có khi họ là những người ân nhân ở mọi nơi trên thế giới này, có khi là các linh mục, tu sĩ các dòng khác, có khi là những người có trách nhiệm trong xã hội và giáo hội. Có người góp một chút thời gian. Có người góp một chút kiên nhẫn. Có người góp một lời giới thiệu. Có người góp một bữa cơm. Có người góp một khoản học phí. Có người góp một lời cầu nguyện. Mỗi người chỉ một chút. Nhưng khi góp lại, điều nhỏ bé ấy trở thành hy vọng cho rất nhiều người. Để những cái một chút đó, chúng tôi cùng với chúng ta từng bước tháo gỡ những nút thắt của đời mình, đời trẻ và biết bao cuộc đời khác trong một thành phố không có điểm dừng này.

Có lẽ điều Đức Thánh Cha Lêô XIV mong mỏi, không phải là mỗi giáo xứ đều có thêm một công trình mới, nhưng là mỗi cộng đoàn đều có một cánh cửa luôn mở. Một cánh cửa mở cho đứa trẻ chưa từng được đến trường. Một cánh cửa mở cho người công nhân đang kiệt sức. Một cánh cửa mở cho người bệnh đang khát khao được trở về với Chúa. Một cánh cửa mở cho bất cứ ai đang nghĩ rằng mình không còn chỗ trong Giáo Hội. Khi ấy, giữa một thành phố đông người, sẽ không còn ai phải cô đơn, vì luôn có một cộng đoàn đang đợi họ trở về.

Ước gì mỗi giáo xứ, mỗi cộng đoàn, mỗi gia đình Kitô hữu đều có một "cánh cửa khép hờ" như thế. Không phải chỉ là cánh cửa của một ngôi nhà, nhưng là cánh cửa của một trái tim luôn sẵn sàng đón lấy những ai đang mỏi mệt giữa phố thị. Bởi giữa một thành phố đông người, điều con người cần nhất đôi khi không phải là một phép màu lớn lao, mà chỉ là biết rằng vẫn còn một cánh cửa mở chờ mình.

 

M. Tuyết Mậu, RNDM

Cộng đoàn Củ Chi