Một năm đầu tiên của triều đại Đức Giáo Hoàng Lêô XIV không gây chú ý bằng những ồn ào bên ngoài, nhưng lại để lại những chấn động sâu xa theo tinh thần Tin Mừng: chấn động bởi sự hiền lành, bởi lời mời gọi hòa bình, bởi tiếng nói bênh vực người nghèo, người di dân, người trẻ, người bị tổn thương, và bởi hình ảnh một Giáo Hội không khép kín trong quyền lực, nhưng mở ra trong tình yêu và phục vụ.

 

Đức Giáo Hoàng Lêô XIV được bầu chọn làm Giáo Hoàng ngày 8 tháng 5 năm 2025. Ngay từ lời chào đầu tiên, Đức Thánh Cha đã cho thấy định hướng căn bản của triều đại mình: hòa bình, hiệp nhất, đối thoại, truyền giáo và một Hội Thánh biết cúi xuống trước những phận người bé nhỏ. Nhân dịp một năm ngày Đức Giáo Hoàng được bầu chọn, OSV News đã tổng hợp những câu nói tiêu biểu của Đức Thánh Cha trong mười hai tháng đầu tiên. Dưới đây là 10 câu nói có thể gọi là “gây chấn động”, không phải vì tạo nên scandal, nhưng vì đánh thức lương tâm, chạm vào những ảo tưởng sâu kín của con người hôm nay, và mời gọi thế giới trở về với những giá trị nền tảng của Tin Mừng.

 

1. “Bình an cho tất cả anh chị em!”

 

Đây là lời đầu tiên Đức Giáo Hoàng Lêô XIV gửi đến thế giới khi ngài xuất hiện trên ban công Đền thờ Thánh Phêrô sau khi được bầu chọn. Câu nói ấy thoạt nghe rất đơn sơ, nhưng thực ra lại là một tuyên ngôn sâu sắc. Đức Thánh Cha không khởi đầu triều đại của mình bằng ngôn ngữ của quyền lực. Ngài không bắt đầu bằng một chương trình hành động. Ngài cũng không mở đầu bằng một lời cảnh cáo. Ngài bắt đầu bằng lời chúc bình an.

Tuy nhiên, bình an mà Đức Giáo Hoàng Lêô XIV nói đến không phải là một thứ bình an rẻ tiền, hời hợt hay mang tính xã giao. Đó là “bình an của Đức Kitô Phục Sinh”, một bình an “không vũ trang” và có khả năng “giải giới” con tim. Nói cách khác, Đức Giáo Hoàng không chỉ cầu mong thế giới chấm dứt chiến tranh bên ngoài, nhưng còn mời gọi con người tháo bỏ những vũ khí đang ẩn sâu trong tâm hồn: vũ khí của hận thù, nghi kỵ, kết án, kiêu ngạo và chia rẽ.

Câu nói này gây chấn động vì giữa một thế giới thường đề cao thắng thua, quyền lực và đối đầu, Đức Giáo Hoàng lại nhắc nhân loại rằng điều đầu tiên con người cần không phải là thêm sức mạnh, thêm khí giới, thêm ảnh hưởng, mà là bình an.

 

2. “Thiên Chúa yêu thương tất cả chúng ta, và sự dữ sẽ không thắng.”

 

Đây là một câu nói rất mạnh mẽ. Không phải vì nội dung ấy hoàn toàn mới lạ, nhưng vì nó được cất lên trong một thời đại mà nhiều người tưởng rằng sự dữ đang thắng thế. Chiến tranh vẫn tiếp diễn. Người nghèo vẫn bị bỏ lại bên lề. Truyền thông vẫn đầy những tin giả và sự thao túng. Gia đình vẫn chịu nhiều đổ vỡ. Giáo Hội vẫn mang những vết thương. Và lòng người vẫn còn đó những vùng tối chưa được chữa lành.

Vậy mà Đức Giáo Hoàng Lêô XIV tuyên bố: sự dữ sẽ không thắng.

Đó không phải là một thứ lạc quan dễ dãi. Đó là niềm tin đặt nền trên mầu nhiệm Phục Sinh. Người Kitô hữu không phủ nhận bóng tối, nhưng cũng không trao cho bóng tối tiếng nói cuối cùng. Người Kitô hữu không ngây thơ trước sự dữ, nhưng cũng không tuyệt vọng vì sự dữ. Bởi vì Đức Kitô đã chết, đã sống lại, và Người vẫn đang đi trước nhân loại trên hành trình cứu độ.

Câu nói này gây chấn động vì nó chống lại nền văn hóa tuyệt vọng. Nó nói với những tâm hồn đang mệt mỏi, hoang mang và chán nản rằng: đừng để bóng tối thuyết phục con rằng nó là tất cả. Sự dữ có thể gây thương tích, nhưng không thể chiến thắng tình yêu cứu độ của Thiên Chúa.

 

3. “Tôi là con của thánh Augustinô… Với anh chị em, tôi là một Kitô hữu.”

 

Khi Đức Giáo Hoàng Lêô XIV nhắc lại lời thánh Augustinô: “Cho anh chị em, tôi là giám mục; với anh chị em, tôi là Kitô hữu”, Đức Thánh Cha đã đặt nền cho một phong cách lãnh đạo rất khác: lãnh đạo trong khiêm nhường, trong hiệp thông và trong ý thức rằng mọi quyền bính trong Giáo Hội đều là để phục vụ.

Đức Giáo Hoàng là vị kế nhiệm thánh Phêrô, là người đứng đầu Giáo Hội Công Giáo hữu hình, nhưng trước hết ngài vẫn là một người tin, một người bước đi với Dân Chúa, một người cần đến ơn Chúa như mọi tín hữu khác. Quyền bính trong Giáo Hội không phải là chiếc ngai để đứng trên người khác, nhưng là cây gậy mục tử để đi cùng đoàn chiên, nâng đỡ đoàn chiên, bảo vệ đoàn chiên và dẫn đoàn chiên đến với Đức Kitô.

Câu nói này gây chấn động vì nó làm đảo lộn não trạng quyền lực. Trong thế gian, người có chức quyền thường muốn được tách biệt, được nâng cao, được bảo vệ khỏi đám đông, được phục vụ và được trọng vọng. Còn trong Tin Mừng, người mục tử phải ở giữa đoàn chiên, phải mang lấy mùi chiên, phải cùng đi, cùng đau, cùng hy vọng với Dân Chúa.

 

4. “Tôi ước mong khát vọng lớn đầu tiên của chúng ta là một Giáo Hội hiệp nhất.”

 

Trong Thánh lễ khai mạc sứ vụ Phêrô ngày 18 tháng 5 năm 2025, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV nói rằng khát vọng lớn đầu tiên của ngài là một Giáo Hội hiệp nhất, trở thành dấu chỉ hiệp thông và men hòa giải cho thế giới.

Đây là một câu nói rất đẹp, nhưng cũng rất đau. Bởi lẽ chỉ khi có chia rẽ, người ta mới khẩn thiết nói đến hiệp nhất. Giáo Hội hôm nay không thiếu hoạt động, không thiếu cơ cấu, không thiếu ý kiến, không thiếu lập trường, không thiếu những dự án mục vụ; nhưng có khi lại thiếu hiệp thông. Người ta có thể nhân danh chân lý để loại trừ nhau, nhân danh truyền thống để khinh miệt nhau, nhân danh canh tân để kết án nhau, nhân danh đạo đức để làm tổn thương nhau.

Đức Giáo Hoàng Lêô XIV không kêu gọi một thứ hiệp nhất giả tạo, trong đó mọi khác biệt bị xóa bỏ. Ngài nói đến một sự hiệp nhất biết tôn trọng lịch sử, văn hóa, ơn gọi và phẩm giá của từng người. Đó là sự hiệp nhất phát xuất từ Đức Kitô, được xây dựng trong Thánh Thần, và được thể hiện qua lòng khiêm nhường, lắng nghe, đối thoại và hoán cải.

Câu nói này gây chấn động vì nó nhắc Giáo Hội rằng: nếu chúng ta không sống hiệp nhất, chúng ta khó có thể rao giảng hòa giải cho thế giới. Một Giáo Hội bị chia rẽ sẽ khó trở thành dấu chỉ đáng tin của Tin Mừng bình an.

 

5. “Không bao giờ được lôi kéo người khác bằng sức mạnh, bằng tuyên truyền tôn giáo hay bằng quyền lực.”

 

Đây có lẽ là một trong những câu nói mạnh nhất trong năm đầu tiên của Đức Giáo Hoàng Lêô XIV. Trong bài giảng khai mạc sứ vụ Phêrô, Đức Thánh Cha nói rõ: sứ vụ của Phêrô không bao giờ là chuyện “chiếm lấy” người khác bằng sức mạnh, bằng tuyên truyền tôn giáo hay bằng phương tiện quyền lực, nhưng luôn luôn là yêu thương như Đức Giêsu đã yêu.

Câu nói này gây chấn động vì nó chạm đến một cám dỗ rất thật trong đời sống tôn giáo: cám dỗ dùng quyền lực để bảo vệ chân lý, dùng áp lực để tạo ra đức tin, dùng hình thức bên ngoài để thay thế cuộc hoán cải bên trong, dùng ảnh hưởng để áp đặt thay vì dùng tình yêu để phục vụ.

Đức tin không thể bị cưỡng ép. Truyền giáo không phải là chiêu mộ. Loan báo Tin Mừng không phải là quảng cáo tôn giáo. Người môn đệ không chinh phục người khác bằng áp đảo, nhưng bằng chứng tá. Không phải bằng tiếng nói lớn, mà bằng tình yêu lớn. Không phải bằng thế lực, mà bằng sự thánh thiện. Không phải bằng việc khuất phục người khác, nhưng bằng việc để chính mình được Đức Kitô biến đổi trước.

 

6. “Người di dân và tị nạn nhắc Giáo Hội nhớ rằng Giáo Hội là dân lữ hành.”

 

Trong sứ điệp nhân Ngày Thế giới Di dân và Tị nạn lần thứ 111, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV nói rằng người di dân và người tị nạn nhắc Giáo Hội về chiều kích lữ hành của mình: Giáo Hội luôn đang trên đường tiến về quê hương cuối cùng.

Đây là một câu nói có thể làm nhiều người không thoải mái, bởi vấn đề di dân hôm nay không chỉ là vấn đề xã hội, mà còn liên quan đến chính trị, kinh tế, văn hóa và an ninh. Nhưng Đức Giáo Hoàng nhìn vấn đề này từ ánh sáng Tin Mừng. Người di dân không chỉ là “gánh nặng”. Người tị nạn không chỉ là “hồ sơ”. Họ là những con người có phẩm giá. Họ có khuôn mặt. Họ có lịch sử. Họ có nước mắt. Họ có gia đình. Họ có những vết thương. Họ có quyền được nhìn nhận như anh chị em.

Câu nói này gây chấn động vì nó buộc người Kitô hữu phải tự hỏi: tôi đang nhìn người yếu thế bằng ánh mắt nào? Ánh mắt của sợ hãi, nghi kỵ và loại trừ, hay ánh mắt của Đức Kitô? Tôi đang xem họ như một vấn đề cần giải quyết, hay như một người anh em cần được đón nhận, lắng nghe và yêu thương?

 

7. “Khi một công cụ kiểm soát con người, con người trở thành công cụ.”

 

Nói với người trẻ trong dịp Năm Thánh Giới Trẻ, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV cảnh báo rằng khi một công cụ kiểm soát ai đó, người ấy trở thành công cụ, trở thành một món hàng trên thị trường.

Câu nói này nghe như chỉ nói về công nghệ, nhưng thực ra lại chạm đến chiều sâu của linh hồn. Điện thoại là công cụ. Mạng xã hội là công cụ. Trí tuệ nhân tạo là công cụ. Tiền bạc là công cụ. Danh vọng là công cụ. Nhưng khi công cụ bắt đầu điều khiển trái tim, chi phối lối sống, định hình ước muốn và lèo lái tự do của con người, thì con người không còn làm chủ nữa. Khi ấy, con người dần đánh mất phẩm giá chủ thể của mình.

Ngày nay, có người tưởng mình đang dùng mạng xã hội, nhưng thực ra đang bị mạng xã hội dùng. Có người tưởng mình đang tiêu khiển, nhưng thực ra đang bị lôi kéo. Có người tưởng mình đang chọn, nhưng thực ra đang bị thuật toán chọn thay. Có người tưởng mình đang tự do, nhưng thực ra đang bị biến thành sản phẩm.

Câu nói này gây chấn động vì nó vạch trần một hình thức nô lệ mới: con người bị biến thành món hàng ngay khi tưởng mình là chủ. Và vì thế, tự do đích thực không chỉ là có nhiều lựa chọn, mà là có khả năng chọn điều thiện, điều thật, điều đẹp và điều dẫn đến sự sống.

 

8. “Trí tuệ nhân tạo có thể xử lý thông tin nhanh, nhưng không thể thay thế trí tuệ con người.”

 

Trong một cuộc gặp gỡ kỹ thuật số với giới trẻ Công Giáo tại Indianapolis, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV nói rằng trí tuệ nhân tạo có thể xử lý thông tin rất nhanh, nhưng không thể thay thế trí tuệ con người. Đức Thánh Cha còn dí dỏm nhắc người trẻ đừng nhờ AI làm bài tập thay mình, vì AI không thể trao ban sự khôn ngoan thật.

Đây là một câu nói vừa nhẹ nhàng, vừa hài hước, nhưng cũng rất sâu sắc. AI có thể giúp con người viết, tính toán, tìm kiếm, tổng hợp và xử lý lượng thông tin khổng lồ. Nhưng AI không thể thay con người yêu thương. Không thể thay con người cầu nguyện. Không thể thay con người sám hối. Không thể thay con người chọn điều thiện khi điều thiện đòi hy sinh. Không thể thay con người đứng về phía sự thật khi sự thật khiến mình phải trả giá.

Câu nói này gây chấn động vì nó nhắc con người thời kỹ thuật số rằng: nhanh hơn không có nghĩa là khôn ngoan hơn; có nhiều thông tin hơn không có nghĩa là đến gần sự thật hơn; thông minh nhân tạo không thể thay thế lương tâm sống động. Con người có thể cần máy móc để hỗ trợ công việc, nhưng con người vẫn cần Thiên Chúa để tìm thấy ý nghĩa, sự thật và ơn cứu độ.

 

9. “Trên những khuôn mặt bị thương tích của người nghèo, chúng ta thấy sự đau khổ của chính Đức Kitô.”

 

Trong tông huấn đầu tiên của mình, Dilexi Te, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV nói rằng nơi những khuôn mặt bị thương tích của người nghèo, chúng ta thấy nỗi đau của người vô tội, và vì thế thấy nỗi đau của chính Đức Kitô.

Đây là một câu nói không cho phép người Kitô hữu giữ đạo trong vùng an toàn. Người nghèo không phải là đề tài để nói cho hay. Người nghèo không phải là hình ảnh để trang trí cho các chương trình bác ái. Người nghèo không phải là đối tượng để chúng ta thương hại từ xa. Người nghèo là nơi Đức Kitô đang bị đóng đinh hôm nay.

Nếu chúng ta đi lễ sốt sắng mà vô cảm trước người nghèo, đức tin của chúng ta bị thương. Nếu chúng ta đọc kinh nhiều mà khinh thường người bé nhỏ, lòng đạo của chúng ta bị rỗng. Nếu chúng ta nói yêu Chúa mà không chạm đến nỗi đau của anh chị em mình, tình yêu ấy cần được thanh luyện.

Câu nói này gây chấn động vì nó kéo chúng ta ra khỏi một thứ đạo đức khép kín. Nó mời gọi chúng ta nhận ra Đức Kitô không chỉ hiện diện trong nhà thờ, nơi bàn thờ, trong nhà tạm, nhưng còn đang hiện diện nơi vỉa hè, bệnh viện, trại tị nạn, khu lao động nghèo, những mái nhà đổ vỡ, những phận người bị quên lãng. Ai muốn gặp Đức Kitô, không thể quay lưng trước người nghèo.

 

10. “Hòa bình không thể được ban hành bằng sắc lệnh; hòa bình phải được đón nhận và sống.”

 

Trong cuộc gặp với chính quyền, xã hội dân sự và ngoại giao đoàn tại Yaoundé, Cameroon, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV nói: hòa bình không thể chỉ được ra lệnh; hòa bình phải được ôm lấy và được sống. Hòa bình là quà tặng của Thiên Chúa, nhưng cũng là trách nhiệm của mọi người, bắt đầu từ các nhà cầm quyền.

Đây là một câu nói rất thực tế. Hòa bình không phải chỉ là chữ ký trên một văn kiện. Không phải chỉ là một tuyên bố ngoại giao. Không phải chỉ là sự im tiếng của súng đạn bên ngoài trong khi hận thù vẫn cháy bên trong. Hòa bình phải trở thành văn hóa, giáo dục, công lý, tha thứ, đối thoại, lắng nghe và hoán cải.

Câu nói này gây chấn động vì nó nói với các nhà lãnh đạo, với Giáo Hội, với gia đình và với từng người chúng ta rằng: đừng nói hòa bình nếu trong lòng vẫn nuôi chiến tranh. Đừng cầu xin hòa bình mà vẫn gieo chia rẽ. Đừng đòi thế giới bình an nếu chính ta không chịu buông khí giới trong lời nói, thái độ và cách cư xử mỗi ngày.

 

Kết

 

Mười câu nói ấy cho thấy chân dung một vị Giáo Hoàng không muốn gây chấn động bằng sự ồn ào, nhưng gây chấn động bằng Tin Mừng. Đức Giáo Hoàng Lêô XIV không nói để làm người ta choáng ngợp, nhưng nói để con người tỉnh thức. Ngài không nói để tạo phe, nhưng để xây cầu. Ngài không nói để vuốt ve đám đông, nhưng để đánh thức lương tâm.

Năm đầu tiên của triều đại Đức Giáo Hoàng Lêô XIV có thể được tóm lại bằng một con đường: từ bình an đến hiệp nhất, từ hiệp nhất đến phục vụ, từ phục vụ đến người nghèo, từ người nghèo đến Đức Kitô. Và có lẽ đó cũng là lời mời gọi dành cho từng người chúng ta: đừng chỉ ngưỡng mộ Đức Giáo Hoàng; hãy sống điều ngài nhắc lại. Đừng chỉ chia sẻ những câu nói hay; hãy để những câu nói ấy cắt tỉa lòng mình. Đừng chỉ nói “bình an”; hãy trở thành người kiến tạo bình an.

 

Lm. Anmai, CSsR