Suy tư khởi đi từ cái nhìn trong khoa học tâm lý, thần kinh học và Tin Mừng

Khi có cơ hội gặp gỡ nhiều người ở những độ tuổi và hoàn cảnh khác nhau, chúng tôi thường nghe họ kể về những ước mơ, dự định, kế hoạch và những điều họ muốn thực hiện trong tương lai. Nhưng phía sau những dự định ấy thường xuất hiện một nhóm câu hỏi khác:

Nếu thất bại thì sao? Nếu mất việc thì sao? Nếu bệnh thì sao?

Nếu con cái đi sai đường thì sao? Nếu người mình yêu không còn yêu mình thì sao?

Nếu những điều mình đang có một ngày không còn nữa thì sao?

Điểm chung của những câu hỏi ấy là chúng bắt đầu bằng một chữ rất nhỏ: “nếu”.

Xét về mặt tâm lý, chữ “nếu” ấy rất quan trọng. Vì chữ “nếu” ấy đưa tâm trí con người từ thực tại đang diễn ra sang một khả năng có thể xảy ra. Trong chính khả năng ấy có thể tạo ra cảm xúc sợ hãi ngay cả khi nguy hiểm chưa thực sự xuất hiện.

 

PHẦN I – NỖI SỢ: KẺ THÙ HAY NGƯỜI BẢO VỆ?

1.    Nỗi sợ trước hết là một cơ chế bảo vệ

Nỗi sợ cần được nhìn dưới hai bình diện có liên hệ chặt chẽ với nhau: phản ứng sinh học và phản ứng cảm xúc.

Trước hết, từ góc nhìn khoa học, sợ hãi không phải là một “lỗi” của con người, nhưng là một cơ chế bảo vệ có chức năng sinh tồn. Khi não bộ nhận diện một mối đe dọa, cơ thể có thể nhanh chóng chuyển sang trạng thái cảnh giác: sự chú ý được hướng mạnh hơn về nguy hiểm, năng lượng được huy động, nhịp tim và các phản ứng sinh lý thay đổi, giúp con người sẵn sàng đối diện, tránh né hoặc tìm cách thoát khỏi mối đe dọa.

Chính vì thế, một mức độ sợ hãi thích hợp có thể giúp con người sống an toàn và có trách nhiệm hơn. Sợ xe chạy nhanh giúp ta thận trọng khi qua đường. Sợ bệnh tật thúc đẩy ta phòng ngừa và điều trị. Sợ thất bại có thể khiến ta chuẩn bị kỹ lưỡng hơn. Sợ làm tổn thương người khác giúp ta biết dừng lại và kiểm soát hành vi. Vì vậy, trưởng thành không có nghĩa là loại bỏ mọi nỗi sợ, nhưng là học cách nhận diện và sử dụng nỗi sợ một cách đúng đắn.

Tuy nhiên, nỗi sợ không chỉ là một phản ứng sinh học. Nó còn là một trải nghiệm cảm xúc mang tính cá nhân rất sâu sắc. Cùng đứng trước một hoàn cảnh, có người cảm thấy bình tĩnh, trong khi người khác lại hoảng sợ. Cách mỗi người cảm nhận và diễn giải một mối đe dọa chịu ảnh hưởng bởi lịch sử cá nhân, những trải nghiệm đã qua, môi trường gia đình, cách giáo dục và những gì họ từng học được về thế giới và về chính mình.

2.   Tôi sợ, nhưng là nỗi sợ nào?

Vì thế, điều đáng quan tâm không chỉ là tôi có sợ hay không, mà là tôi đang sợ điều gì và nỗi sợ ấy đang làm gì trong tôi. Có những nỗi sợ giúp chúng ta tỉnh táo, thận trọng và thích nghi với thực tại. Nhưng cũng có những nỗi sợ, dù mối đe dọa không còn thực sự hiện diện, vẫn tiếp tục được não bộ cảm nhận như một nguy hiểm. Khi ấy, nỗi sợ không còn giúp chúng ta bảo vệ mình, mà có thể khiến chúng ta thu mình, né tránh, phòng thủ hoặc phản ứng quá mức.

Thậm chí, trong một số hoàn cảnh, cảm giác sợ hãi còn có thể đi cùng sự phấn khích và thích thú. Một chuyến tàu lượn siêu tốc, một bộ phim kinh dị hay một thử thách mới có thể khiến cơ thể trải nghiệm sự kích thích mạnh mẽ, nhưng khi người ta cảm thấy mình vẫn an toàn, cảm giác ấy lại có thể trở thành một trải nghiệm thú vị. Điều này cho thấy bản thân cảm giác sợ hãi không hoàn toàn quyết định trải nghiệm của chúng ta; cách não bộ đánh giá mối đe dọa và mức độ an toàn cũng đóng một vai trò quan trọng.

Bởi vậy, một người hoàn toàn không biết sợ chưa chắc là một người can đảm. Đôi khi, họ chỉ là người không nhận diện được nguy hiểm. Can đảm không phải là không sợ; can đảm là nhận biết nỗi sợ, hiểu điều gì đang xảy ra trong mình và vẫn có khả năng lựa chọn điều đúng đắn.

Vấn đề cuối cùng không phải là: “Làm sao để tôi không còn sợ?” Mà là: “Nỗi sợ này đang giúp tôi thích ứng với thực tại, hay đang làm tôi mất khả năng sống với thực tại?”

Đó chính là ranh giới quan trọng giữa nỗi sợ mang tính xây dựng nỗi sợ phù hợp với thực tế, và nỗi sợ mang tính hủy diệt là nỗi sợ không phải vì nguy hiểm thật, mà chỉ vì não phóng đại nguy hiểm.

M. Tuyết Mậu, RNDM

(còn tiếp)